BÀI KHÁCH - VÔ DANH 4

Ghi chú: Một lần nữa, đây không phải là Bài Khách thật sự, mà là một bài của tác giả 'Vô Danh' mà kẻ này đọc được trên mạng, thấy quá hay, muốn phổ biến lại. Nhân dịp nhớ lại ngày hận thù không thể quên, xin kính mời quý độc giả đọc bài này để... không bao giờ quên công và tội của những người đã khiến chúng ta phải sống kiếp ăn nhờ ở đậu mãn kiếp.

----------------------


TẠI SAO CỘNG ĐỒNG TỴ NẠN KHÔNG THỂ QUÊN AI ĐÃ CỨU MÌNH 

VÀ AI ĐÃ BỎ RƠI MÌNH


“Kết thúc một cuộc xung đột không đơn giản chỉ là gọi nó lại và về nhà.

Vì cái giá của loại hòa bình đó có thể là một ngàn năm bóng tối.”

— Ronald Reagan, A Time for Choosing, 1964


Tôi viết những dòng này không phải bằng mực, mà bằng máu của ký ức. Máu của những người lính miền Nam VNCH chết không phải vì hèn nhát mà vì hết đạn. Máu của những bà mẹ ôm con nhảy xuống biển và không bao giờ nổi lên. Máu của những người cha gầy trơ xương trong trại tù Cộng sản, chết trong im lặng, không một dòng cáo phó. Tôi không viết để gieo hận thù. Tôi viết vì sự thật đang bị lãng quên, và khi sự thật bị lãng quên, thì những người đã chết sẽ chết lần thứ hai.

Năm 1964, Ronald Reagan đứng trước cả nước Mỹ và nói một câu mà lịch sử sẽ chứng minh là lời tiên tri: “Kết thúc một cuộc xung đột không đơn giản chỉ là gọi nó lại và về nhà. Vì cái giá của loại hòa bình đó có thể là một ngàn năm bóng tối.”

Mười một năm sau, nước Mỹ làm đúng điều Reagan khuyến cáo: gọi cuộc chiến lại và về nhà. Và bóng tối phủ xuống Việt Nam — chưa đủ một ngàn năm, nhưng đủ lâu để hàng triệu người chết, hàng triệu người bị bỏ tù, và hàng triệu người phải rời bỏ quê hương mãi mãi. Câu hỏi mà bài viết này đặt ra rất đơn giản: ai đã gây ra bóng tối ấy, và ai đã thắp lên ngọn nến?

NHÁT DAO ĐẦU TIÊN — VỤ LẬT ĐỔ TỔNG THỐNG NGÔ ĐÌNH DIỆM

Hãy quay về Sài Gòn, mùa thu năm 1963. Ngô Đình Diệm — con người đã nhận một miền Nam hoang tàn sau Hiệp định Geneva 1954 và xây dựng nó thành một quốc gia có chủ quyền giữa vòng vây của du kích Cộng sản — đang điều hành một đất nước non trẻ trong vỏn vẹn 9 năm , tuy chưa hoàn hảo nhưng đang đứng vững. Ông đã làm được điều mà ngay cả chính tổng thống Dwight D. Eisenhower đã phải thốt lên: “Người tạo nên kỳ tích của châu Á” (“Miracle man of Asia”).

Có thể trong mắt 1 số người, Tổng thống Ngô Đình Diệm không phải thánh nhân. Nhưng ông là đồng minh của Mỹ. Và đồng minh, trong mọi luật chơi của quan hệ quốc tế, không phải để giết.

Nhưng chính quyền của tổng thống đảng Dân Chủ John F. Kennedy lại nghĩ khác. Ngày 24 tháng 8 năm 1963, một bức điện tín từ Bộ Ngoại giao Mỹ — cáp điện DEPTEL 243, sáu chữ số sẽ khắc vĩnh viễn vào lịch sử như vết dao không bao giờ lành — được gửi tới Sài Gòn, bật đèn xanh cho các tướng lĩnh Việt Nam đã được Mỹ mua chuộc bằng tiền: Washington sẽ không cản đảo chánh.

Đại sứ Henry Cabot Lodge Jr. thực thi mệnh lệnh với sự nhiệt tình mà sau này chính những người ra lệnh phải hối hận. Ngày 2 tháng 11 năm 1963, Tổng thống Ngô Đình Diệm và bào đệ Ngô Đình Nhu bị giết trong xe thiết giáp. Một vị tổng thống đồng minh bị chính đồng minh của mình giết. Và ba tuần sau, John Kennedy cũng bị giết tại Dallas — và như thể lịch sử có cách riêng để trả lại món nợ.

Hậu quả của cuộc lật đổ ấy là cơn hồng thủy chính trị: bảy cuộc đảo chính liên tiếp trong hai năm, miền Nam rơi vào hỗn loạn, và chính sự hỗn loạn ấy cho phép chính quyền Dân Chủ tiếp theo — Lyndon B. Johnson — đổ nửa triệu quân Mỹ vào Việt Nam năm 1965 với Nghị quyết Vịnh Bắc Bộ — dựa trên một sự kiện mà lịch sử xác nhận đã bị phóng đại và bóp méo. Xin hãy nghe kỹ lôgic tàn nhẫn này: họ giết nhà lãnh đạo đồng minh, tạo khoảng trống quyền lực, rồi dùng chính khoảng trống ấy để đổ quân vào. Hơn 58.000 quân nhân Mỹ và hàng triệu người Việt chết trong cuộc chiến mà đảng Dân Chủ khởi động nhưng không có chiến lược kết thúc. Đây là nhát dao đầu tiên.

NHÁT DAO THỨ HAI — JOHN KERRY VÀ LỜI PHẢN BỘI TRƯớC QUỐC HỘI

Nếu vụ lật đổ tổng thống Ngô Đình Diệm là nhát dao chém vào đầu, thì lời điều trần của John Kerry ngày 22 tháng 4 năm 1971 trước Ủy ban Đối ngoại Thượng viện là nhát dao xoay trong vết thương còn đang rỉ máu. Hãy hình dung khung cảnh: một chàng trai 27 tuổi, mặc quân phục, đeo huy chương Silver Star và ba Purple Hearts, ngồi trước ống kính truyền hình quốc gia và nói với cả nước Mỹ rằng những người lính đồng đội của anh ta — và, bằng nghĩa mở rộng, những người lính đồng minh miền Nam — là những kẻ “hiếp dâm, cắt tai, cắt đầu, dùng dây điện gắn vào cơ quan sinh dục, tàn phá làng mạc theo kiểu Thành Cát Tư Hãn.”

Hãy để những lời ấy lắng xuống trong lòng bạn một giây. John Kerry so sánh những người lính Mỹ và đồng minh Việt Nam với kẻ xua quân tàn sát khắp lục địa với Thành Cát Tư Hãn. Và cả nước Mỹ xem. Và cả thế giới nghe. Và Hà Nội — Hà Nội đặc biệt ghi nhận, cất giữ, và sử dụng từng lời của Kerry như đạn dược tuyên truyền trong suốt những năm còn lại của cuộc chiến. Người lính Việt Nam Cộng Hòa — người đã bỏ lại vợ con để vào sinh ra tử, người mà sau này sẽ chết trong trại tù cộng sản hoặc chìm dưới đáy biển Đông — bị Kerry gộp chung vào bức tranh tội ác mà không một lời phân biệt, không một chút công bằng, không một giọt đồng cảm.

Nhưng điều đau đớn hơn cả lời nói là hậu quả. Kerry không chỉ nói — ông tạo ra môi trường. Ông giúp biến cuộc chiến tranh Việt Nam thành vết nhơ trong lương tâm Mỹ, và từ vết nhơ ấy, Quốc Hội Đảng Dân Chủ có cơ sở đạo đức để cắt viện trợ, bỏ rơi đồng minh, và rửa tay khỏi máu của hàng triệu người. Và để nghịch lý lên đến đỉnh điểm: năm 2004, chính Kerry ra tranh cử tổng thống với tư cách ứng viên Đảng Dân Chủ, dùng kinh nghiệm Việt Nam làm vốn chính trị. Rồi với tư cách Ngoại trưởng dưới thời tổng thống Obama, Kerry tiếp tục xích lại gần Hà Nội, nâng cấp quan hệ song phương, và không bao giờ — không một lần — đặt nhân quyền làm điều kiện tiên quyết. Người phản bội người lính đồng minh năm 1971 giờ ôm hôn chế độ đã bỏ tù chính những người lính ấy. Phản bội kép. Và cả hai lần đều dưới ngọn cờ Dân Chủ.

NHÁT DAO THỨ BA — CẮT VIỆN TRỢ VÀ THÁNG TƯ ĐEN

Năm 1973, Tổng thống Cộng Hòa Richard Nixon ký Hiệp định Hòa bình Paris, kèm theo một lời hứa — lời hứa của cường quốc số một thế giới với một quốc gia nhỏ bé đã đổ máu suốt hai mươi năm vì niềm tin của Mỹ: chúng tôi sẽ tiếp tục viện trợ. Các bạn sẽ không bị bỏ rơi.

Lời hứa ấy bị phản bội ngay trước mắt những người đã tin. Tu Chính Án Case-Church năm 1973, do hai nghị sĩ Dân Chủ chủ xướng, cấm mọi hành động quân sự của Mỹ tại Đông Dương. Rồi Quốc Hội Dân Chủ ra tay nghiền nát: viện trợ cho miền Nam bị cắt từ 1,4 tỷ đô la xuống 700 triệu, rồi xuống 300 triệu — trong khi Liên Xô và Trung Quốc đổ vũ khí cho Bắc Việt như nước sông. Quân đội miền Nam không còn đạn để bắn, không còn nhiên liệu để chạy xe, không còn phụ tùng để sửa máy bay. Họ chiến đấu bằng tay không chống lại đạo quân được trang bị tận răng. Và họ thua. Không phải vì họ hèn. Mà vì họ bị phản bội.

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, xe tăng Bắc Việt húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Một quốc gia biến mất. Hàng triệu người bị đưa vào trại tù “cải tạo” cái tên thật khốn nạn dành cho trại tù của Cộng sản — làm việc khổ sai, bị đánh đập, bị bỏ đói, nhiều người chết trong im lặng. Hàng trăm ngàn người liều mạng ra biển trên những chiếc thuyền mỏng manh, và biển Đông trở thành nghĩa trang không bia mộ lớn nhất thế kỉ 20. Lời tiên tri của Reagan thành hiện thực: bóng tối đã phủ xuống Việt Nam. Và những người tắt đèn chính là Quốc Hội do Đảng Dân Chủ nắm quyền.

NHÁT DAO THỨ TƯ — BIDEN VÀ CÂU NÓI MÀ NGƯỜI VIỆT KHÔNG BAO GIỜ QUÊN

Trong những giờ phút tăm tối nhất ấy, khi Sài Gòn đang hấp hối và Tổng thống Cộng Hòa Gerald Ford cầu xin Quốc Hội bật đèn xanh cho lệnh di tản, có một giọng nói trẻ trung và lạnh lùng vang lên trong Toà Bạch Ốc ngày 14 tháng 4 năm 1975. Đó là giọng của Thượng nghị sĩ Joe Biden, 32 tuổi. Và ông nói: “Tôi sẽ bỏ phiếu cho bất kỳ khoản nào để đưa người Mỹ ra. NHƯNG —Tôi không muốn gộp chung với việc đưa người Việt ra.”

Hãy đọc lại câu ấy. Chậm. Từng. Chữ. Một. “Tôi không muốn gộp chung việc đưa người Việt ra.” Trong khi hàng trăm ngàn người đã làm việc cho Mỹ — phiên dịch, tài xế, nhân viên, quân nhân đồng minh — đang run rẩy chờ chết dưới họng súng Bắc Việt. Joe Biden còn nói: “Hoa Kỳ không có nghĩa vụ, về đạo đức hay gì khác, để di tản công dân nước ngoài” và “Hoa Kỳ không có nghĩa vụ di tản một — hoặc 100.001 — người miền Nam Việt Nam.” Không có nghĩa vụ đạo đức. Với những người đã đổ máu vì tin Mỹ.

Nhưng Gerald Ford — một tổng thống Cộng Hòa không được bầu, không có chỉ lệnh của nhân dân, nhưng có lương tâm — đã nói “có.” Ông bất chấp Biden. Bất chấp Quốc Hội Dân Chủ. Bất chấp dư luận mệt mỏi chiến tranh. Và ông ra lệnh di tản. 130.000 người Việt được đưa đến Mỹ an toàn. 130.000 cuộc đời mà Biden muốn bỏ lại. Hãy tự hỏi: bạn, hoặc cha mẹ bạn, hoặc ông bà bạn, có nằm trong 130.000 người ấy không?

NHÁT DAO THỨ NĂM — BILL CLINTON VÀ CHIẾC PHAO CỬU MẠNG CHO CHÍNH QUYỀN HẤP HỐI

Xin hãy theo tôi quay về đầu thập niên 1990 — một trong những khoảnh khắc quan trọng nhất trong lịch sử Việt Nam mà ít người nhận ra. Liên Xô vừa sụp đổ, cuốn theo nguồn viện trợ sống còn của Hà Nội. Nền kinh tế Việt Nam kiệt quệ. Lạm phát phi mã tới 700%. Người dân đói khổ. Cán bộ cộng sản tìm đường tẩu tán tài sản bỏ đi ra hải ngoại. Bộ máy đảng lung lay. Chế độ Cộng sản Việt Nam đang ở đúng nơi mà Liên Xô, Đông Đức, Ba Lan, Rumani đã đứng trước khi sụp: bên bờ vực thẳm. Cấm vận của Mỹ là cái thòng lọng đang siết chặt cổ họng một chế độ đã hết ợ dựa. Lịch sử đang mở một cánh cửa — cánh cửa mà, nếu Mỹ giữ vững áp lực, có thể dẫn đến sự sụp đổ của chế độ và tự do cho tám mươi triệu con người.

Tổng thống đảng Dân Chủ Bill Clinton đóng sập cánh cửa ấy. Năm 1994, ông bỏ cấm vận thương mại. Năm 1995, ông bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hà Nội. Năm 2000, ông bay đến Hà Nội — vị tổng thống Mỹ đầu tiên đặt chân lên đất Việt Nam kể từ chiến tranh — và bắt tay với những người đã giết 58.000 quân nhân Mỹ, những người vẫn đang giam cầm tư tưởng, đàn áp tôn giáo, và cưỡng chế đất đai của dân. Clinton thả chiếc phao cứu mạng xuống giữa lúc chế độ đang chìm. Dòng vốn đầu tư nước ngoài đổ vào. Thương mại mở ra. Và đảng Cộng sản — với bộ máy đàn áp vẫn nguyên — được tiêm máu mới để sống thêm ba thập niên.

Clinton và những người ủng hộ ông nói rằng bình thường hóa sẽ “mở cửa tự do.” Ba mươi năm sau, hãy kiểm kê: cửa tự do ở đâu? Việt Nam năm 2026 vẫn là nhà nước độc đảng. Người bất đồng chính kiến vẫn bị bỏ tù. Truyền thông vẫn bị kiểm soát. Tôn giáo vẫn bị sách nhiễu. Đất đai vẫn bị cưỡng chế. Nhưng đảng Cộng sản thì giàu lên, quan chức thì xây biệt phủ, con cái họ thì du học ở Mỹ, và hệ thống độc tài thì vững chắc hơn bao giờ hết — tất cả nhờ chiếc phao mà một tổng thống Dân Chủ đã quăng xuống. Bình thường hóa không giải phóng người dân Việt — nó giải phóng chế độ khỏi sự sụp đổ.

NGỌN NỀN GIỬA BÓNG TỐI — FORD VÀ REAGAN

Giữa bức tranh đen tối ấy, hai vị tổng thống đảng Cộng Hòa nổi lên như những ngọn nến mà gió không dập tắt được.

Gerald Ford — tổng thống không ai bầu, không có chỉ lệnh của nhân dân, không có vốn chính trị để đốt, nhưng có một thứ mà tổng thống đảng Dân Chủ Joe Biden không có: lương tâm. Ông đứng lên trước Quốc Hội đang nói “không,” trước dư luận đang mệt mỏi, trước các cuộc thăm dò đang chống, và ông ra lệnh di tản. 130.000 người Việt được đưa đến Mỹ.

Julia Taft, người phụ trách tái định cư, nói với NPR: “Họ là phiên dịch, là nhân viên, là một phần của quân đội đồng minh. Lẽ ra họ phải được giúp đỡ.” Và Ford đã giúp.

Rồi đến Ronald Reagan — người mà với người Việt tỵ nạn, tên ông gắn liền với hai chữ: hồng ân. Năm 1984, Ngoại trưởng Shultz tuyên bố trước Quốc Hội rằng Mỹ sẵn sàng nhận tới 10.000 tù nhân chính trị. Năm 1987, Nghị quyết 205 và 212 tạo khung pháp lý cho chương trình Nhân đạo. Ngày 30 tháng 7 năm 1989, dưới thời Bush cha, hiệp định HO được ký. Và cánh cửa tự do mở ra cho 180.000 cựu tù nhân cải tạo và gia đình — những người đã chịu tra tấn, lao động khổ sai, và mất mát không thể đo đếm. Trong bài Diễn văn Chia tay ngày 11 tháng 1 năm 1989, Reagan nhắc nhở nước Mỹ về nghĩa vụ đối với người tỵ nạn Việt Nam — ông không nói suông như Clinton, ông hành động. Và 180.000 cuộc đời được cứu là bằng chứng.

Nhiều gia đình Việt tại Mỹ ngày nay — những gia đình HO — không biết rằng sự tồn tại của họ trên đất Mỹ bắt nguồn từ một quyết định của Reagan. Con cái họ học trường Mỹ, đậu đại học Mỹ, làm bác sĩ kỹ sư luật sư tại Mỹ — tất cả bắt đầu từ một tổng thống Cộng Hòa đã nghĩ đến họ khi không ai khác buồn nghĩ. Đây không phải lý thuyết chính trị. Đây là lịch sử gia đình. Và lịch sử gia đình không nên bị quên bởi bất kỳ chiến dịch vận động nào.

LÁ PHIẾU LÀ KÝ ỬC, VÀ KÝ ỬC LÀ MÓN NỢ KHÔNG THỂ QUÊN

Tôi đã dẫn bạn đi qua sáu mươi năm lịch sử. Sáu mươi năm máu và nước mắt. Và mô hình lặp đi lặp lại với sự tàn nhẫn của máy đồng hồ: đảng Dân Chủ giết đồng minh, đổ quân không kế hoạch, Kerry phản bội người lính, Quốc Hội cắt viện trợ, Biden nói “không có nghĩa vụ,” Clinton thả phao cứu chế độ đã giam cầm chính chúng ta. Trong khi Ford cứu 130.000 người. Reagan mở cửa cho 180.000 tù nhân. Đây không phải tình cờ. Đây là lịch sử.

Mỗi lá phiếu của người Việt tỵ nạn không chỉ là lựa chọn chính trị. Nó là hành động ký ức. Là câu trả lời cho câu hỏi mà cha ông chúng ta đã trả bằng máu: bạn có nhớ ai đã cứu mình không, và bạn có nhớ ai đã bỏ rơi mình không?

Reagan đã nói: cái giá của loại hòa bình dễ dãi là một ngàn năm bóng tối. Người Việt đã và đang sống trong bóng tối ấy. Và lá phiếu chính là cách duy nhất để bóng tối không quay lại — cho Việt Nam, cho nước Mỹ, và cho những đứa trẻ mà cha ông đã liều mạng vượt biển để chuyển giao cho chúng một điều duy nhất: TỰ DO.

Lá phiếu là ký ức. Ký ức là món nợ. Và món nợ, đối với người Việt tỵ nạn, là điều thiêng liêng mà Tháng Tư Đen 1975 không bao giờ cướp được.


Vô Danh

Tháng Tư 2026